sốt vỡ da

sốt vỡ da

Một em bé quấy khóc vì sốt vỡ da.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sốt vỡ da một thuật ngữ dân gian để chỉ tình trạng sốt caotrẻ em, thường đi kèm với các triệu chứng như da nổi ban đỏ hoặc mẩn ngứa, theo quan niệm xưa do "mọc da" (phát triển cơ thể) gây ra. Tuy nhiên, đây không phải bệnh chính thức trong y học hiện đại; thực tế, thường liên quan đến các bệnh nhiễm trùng như sởi, rubella, hoặc sốt phát ban.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • nội tôi bảo trẻ con bị sốt vỡ da do đang lớn. ( nội tôi cho rằng trẻ em sốt cao nổi ban dấu hiệu phát triển cơ thể.)
    • Khi thấy con sốt vỡ da, mẹ liền đưa đi bác sĩ để kiểm tra. (Khi thấy con sốt cao kèm nổi ban, mẹ lập tức đưa đi khám bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sốt vỡ da" trong văn hóa dân gian: Thường được dùng để giải thích các cơn sốt không nguyên nhântrẻ, gắn với tín ngưỡng về sự trưởng thành.
    • Người già thường cho rằng sốt vỡ da chuyện bình thường, nhưng y học khuyến cáo cần theo dõi kỹ. (Người lớn tuổi coi sốt vỡ da hiện tượng tự nhiên, nhưng y học khuyên cần chăm sóc cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Sốt phát ban: (danh từ) tình trạng sốt kèm nổi ban đỏ, thường do virus gây ragần nghĩa với "sốt vỡ da" nhưng mang tính y học.

    • bị sốt phát ban sau khi nhiễm virus sởi. ( sốt nổi ban do nhiễm virus sởi.)
  • Vỡ da: (động từ) chỉ hiện tượng da nứt nẻ hoặc nổi mụn, không liên quan trực tiếp đến sốt.

    • Mùa đông da tay dễ bị vỡ da. (Mùa đông da tay dễ bị nứt nẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sốt mọc da: cách gọi khác của "sốt vỡ da" trong dân gian, ám chỉ sự phát triển thể chất.
  • Sốt nổi ban: tình trạng sốt kèm phát ban, thường dùng trong y học.
Thành ngữ liên quan
  • Sốt vỡ da như đang lớn: thành ngữ chỉ việc trẻ em sốt cao được cho dấu hiệu cơ thể phát triển.
    • Đừng lo, sốt vỡ da như đang lớn chuyện thường thôi. (Đừng lo lắng, trẻ sốt cao nổi ban hiện tượng bình thường khi lớn.)